Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gross profit


noun
(finance) the net sales minus the cost of goods and services sold
Syn:
gross profit margin, margin
Topics:
corporate finance
Hypernyms:
net income, net, net profit, lucre, profit,
profits, earnings


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.